Bản dịch của từ It's a small world trong tiếng Việt

It's a small world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's a small world(Phrase)

ˈɪts ə smˈɔl wɝˈld
ˈɪts ə smˈɔl wɝˈld
01

Một biểu hiện công nhận sự liên kết của con người và địa điểm trên toàn cầu.

An expression acknowledging the interconnectedness of people and places across the globe.

It's a small world - 形容世界各地的人和地点相互联系,彼此相识或相遇的现象

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên khi gặp ai đó quen thuộc ở một địa điểm không ngờ tới.

Often used to express surprise at encountering someone familiar in an unexpected location.

It's a small world - (习语)指在意想不到的地方遇到熟人,常用于表达惊讶之情

Ví dụ
03

Có thể ngụ ý rằng những sự trùng hợp nhỏ làm tăng cảm giác cộng đồng hoặc trải nghiệm chung.

Can imply that small coincidences reinforce a sense of community or shared experience.

小世界现象 - 指生活中偶然发生的巧合,可能增强人们的社区感或共同经历的联结

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh