Anh - Việt

Bản dịch của từ It's not rocket science trong tiếng Việt

it's not rocket science

Idiom

it's not rocket science (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Ý nghĩa cho rằng điều gì đó không phức tạp hoặc dễ hiểu.

The idea that something is not complex or is easy to understand.

Ví dụ
Hiểu các xu hướng mạng xã hội không khó đối với thanh thiếu niên ngày nay.Understanding social media trends is not rocket science for teenagers today.
Không khó khăn gì; ai cũng có thể học cách giao tiếp hiệu quả.It's not rocket science; anyone can learn to communicate effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sử dụng để chỉ ra rằng một nhiệm vụ hoặc khái niệm không yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng nâng cao.

Used to indicate that a task or concept does not require advanced knowledge or skills.

Ví dụ
Hiểu biết về động lực xã hội không phải là điều quá phức tạp.Understanding social dynamics is not rocket science for most people.
Đó không phải là điều quá phức tạp; ai cũng có thể học giao tiếp hiệu quả.It's not rocket science; anyone can learn to communicate effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để bác bỏ ý nghĩ rằng một điều gì đó khó hiểu.

Commonly used in conversation to dismiss the notion that something is difficult to grasp.

Ví dụ
Hiểu các xu hướng truyền thông xã hội không phải là điều khó khăn với hầu hết sinh viên.Understanding social media trends isn't rocket science for most students.
Đó không phải là điều khó khăn; ai cũng có thể học những kỹ năng xã hội cơ bản.It's not rocket science; anyone can learn basic social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh