Bản dịch của từ Joint loans trong tiếng Việt
Joint loans
Noun [U/C]

Joint loans(Noun)
dʒˈɔɪnt lˈəʊnz
ˈdʒɔɪnt ˈɫoʊnz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận tài chính trong đó nhiều người vay phải chịu trách nhiệm chung về việc trả nợ.
A financial agreement where multiple borrowers are collectively responsible for repayment
Ví dụ
