Bản dịch của từ Jong trong tiếng Việt

Jong

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jong(Interjection)

dʒɔŋ
dʒɔŋ
01

Một từ cảm thán dùng để thể hiện ngạc nhiên, vui thích, tức giận hoặc để nhấn mạnh câu nói.

Used to express surprise pleasure or anger or to add emphasis to a statement.

用于表达惊讶、快乐或愤怒,或强调语句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jong(Noun)

dʒɔŋ
dʒɔŋ
01

Một người hầu nam trẻ tuổi da đen (thường chỉ người nam da đen trẻ làm công việc phục vụ trong gia đình hoặc phục vụ cá nhân).

A young black male servant.

年轻的黑人仆人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ gọi trực tiếp dành cho cả nam và nữ, dùng để thể hiện sự trìu mến, thân mật hoặc đôi khi bực bội, tương tự cách gọi như “bạn ơi”/“này”/“em/chị/anh” phụ thuộc ngữ cảnh.

Used as a form of address to both men and women expressing affection or exasperation.

用于对男女的亲昵称呼,表达亲昵或烦恼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh