Bản dịch của từ Joule trong tiếng Việt
Joule
Noun [U/C]

Joule(Noun)
dʒˈuːl
ˈdʒuɫ
01
Một đơn vị năng lượng nhiệt tương đương khoảng 0,239 calo.
One unit of thermal energy is roughly equivalent to 0.239 calories.
这是一个热能单位,约等于0.239卡路里。
Ví dụ
Ví dụ
Joule

Một đơn vị năng lượng nhiệt tương đương khoảng 0,239 calo.
One unit of thermal energy is roughly equivalent to 0.239 calories.
这是一个热能单位,约等于0.239卡路里。