Bản dịch của từ Joule trong tiếng Việt

Joule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joule(Noun)

dʒˈuːl
ˈdʒuɫ
01

Một đơn vị năng lượng nhiệt tương đương với khoảng 0239 calo.

A unit of heat energy equivalent to approximately 0239 calories

Ví dụ
02

Lượng công việc được thực hiện bởi dòng điện một ampe chảy qua một điện trở một ohm trong một giây.

The amount of work done by an electric current of one ampere flowing through a resistance of one ohm for one second

Ví dụ
03

Một đơn vị năng lượng bằng với công mà lực một niutơn thực hiện khi tác động qua khoảng cách một mét.

A unit of energy equal to the work done when a force of one newton acts through a distance of one meter

Ví dụ

Họ từ