Bản dịch của từ Judicial gloss trong tiếng Việt
Judicial gloss
Noun [U/C]

Judicial gloss(Noun)
dʒudˈɪʃəl ɡlˈɔs
dʒudˈɪʃəl ɡlˈɔs
01
Một chú thích hoặc ghi chú giải thích được thêm vào văn bản pháp lý nhằm hỗ trợ hiểu rõ hơn về cách áp dụng và những ảnh hưởng của nó trong các vụ án tại tòa.
A comment or explanatory note added to legal documents to help clarify how they are applied and their implications in court cases.
法律文本中加入的注释或说明,旨在帮助理解其适用方式及在法院案件中的影响
Ví dụ
Ví dụ
