Bản dịch của từ Juneteenth trong tiếng Việt

Juneteenth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juneteenth(Noun)

dʒˌuːnɪtˈiːnθ
ˈdʒunˈtinθ
01

Một lễ kỷ niệm hàng năm để tưởng nhớ sự giải phóng của những người Mỹ gốc Phi bị nô lệ ở Hoa Kỳ.

An annual celebration commemorating the emancipation of enslaved African Americans in the United States

Ví dụ
02

Ngày 19 tháng 6 đánh dấu kỷ niệm việc thực thi Tuyên ngôn Giải phóng nô lệ ở Texas vào năm 1865.

The date of June 19 which marks the anniversary of the enforcement of the Emancipation Proclamation in Texas in 1865

Ví dụ
03

Một ngày lễ được công nhận ở nhiều bang nhằm tôn vinh văn hóa và di sản của người Mỹ gốc Phi.

A holiday recognized in various states to honor African American culture and heritage

Ví dụ