Bản dịch của từ Just trong tiếng Việt

Just

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just(Adverb)

dʒʌst
dʒʌst
01

Diễn tả mức độ vừa đủ, đúng, không thừa không thiếu; nghĩa là 'vừa đúng, vừa đủ' trong ngữ cảnh thường ngày.

Just, just enough, just right.

正好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chính xác; đúng như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là hoàn toàn đúng hoặc vừa đúng như mô tả).

Exactly.

正好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả hành động vừa mới xảy ra ngay trước thời điểm hiện tại (rất gần trong quá khứ).

Very recently; in the immediate past.

刚刚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả việc chỉ vừa đủ, chỉ một chút, suýt nữa hoặc mới vừa đạt mức; nghĩa là “hầu như không” hoặc “chỉ một chút nữa thôi”.

Barely; by a little.

仅仅; 刚好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chỉ đơn giản là, chỉ có, không hơn thế — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, đủ hoặc chỉ ở mức độ nhỏ/ít.

Simply; only; no more than.

只是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc xác nhận với lời nói của người khác (tương đương "đúng vậy", "chính xác", "đúng rồi").

Expressing agreement.

表示同意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Just (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Just

Chỉ

-

-

Just(Adjective)

dʒəst
dʒɪst
01

Công bằng, đúng đắn về mặt đạo lý; hành xử hoặc quyết định theo những gì đúng và hợp lý.

Based on or behaving according to what is morally right and fair.

公正的,正当的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Just (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Just

Chỉ

More just

More just

Most just

Hầu hết chỉ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ