Bản dịch của từ Kamikaze trong tiếng Việt

Kamikaze

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kamikaze(Adjective)

01

Liên quan đến hoặc mô tả hành động tự hy sinh khi lái máy bay (hoặc thực hiện cuộc tấn công) nhằm tiêu diệt mục tiêu bằng cách lao vào nó; thường dùng để chỉ các cuộc tấn công/tài phiệt tự sát kiểu kamikaze trong chiến tranh.

Relating to or denoting a kamikaze attack or pilot.

指自杀式攻击或飞行员的行为。

Ví dụ

Kamikaze(Noun)

kɑməkˈɑzi
kɑmikˈɑzeɪ
01

Trong Thế chiến thứ hai, một máy bay Nhật Bản được chất đầy chất nổ và do phi công điều khiển để cố ý lao thẳng vào mục tiêu địch, hy sinh phi công để gây thiệt hại (hành động tự sát nhằm tấn công kẻ thù).

In the Second World War a Japanese aircraft loaded with explosives and making a deliberate suicidal crash on an enemy target.

自杀攻击的日本飞机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Kamikaze (Noun)

SingularPlural

Kamikaze

Kamikazes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh