Bản dịch của từ Kapok tree trong tiếng Việt

Kapok tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kapok tree(Noun)

kˈeipɑk tɹi
kˈeipɑk tɹi
01

Một loại cây có hoa màu vàng, sinh trưởng ở miền bắc Australia và Papua New Guinea; thường chỉ hai loài cây cùng họ được gọi là "kapok tree" trong tiếng Anh.

Two trees with yellow flowers native to northern Australia and Papua New Guinea.

原产于澳大利亚北部和巴布亚新几内亚的两种开黄色花的树。

Ví dụ
02

Cây gòn (hay cây bông gòn đỏ) — loài cây thân gỗ ở châu Á (Bombax ceiba) có hoa màu đỏ rực, quả chứa bông nhẹ như tơ (gòn) dùng làm vật liệu nhồi.

The silk-cotton tree (Bombax ceiba), an Asian tree with red flowers.

红棉树,一种亚洲的木本植物,开红色花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loài cây Ceiba pentandra (còn gọi là cây bông gòn hoặc cây kapok), mọc ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và Tây Phi, có hoa màu trắng. Ở Đông Nam Á thường được trồng để lấy sợi bông nhẹ, xốp (từ hạt) dùng nhồi gối, nệm và vật liệu cách nhiệt.

Ceiba pentandra, a tree of the tropical Americas and west-central Africa, with white flowers, cultivated in south-east Asia for its seed fibre.

木棉树,热带植物,白色花朵,种子纤维用于填充材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh