Bản dịch của từ Keep your head down trong tiếng Việt
Keep your head down

Keep your head down(Phrase)
Làm các biện pháp phòng ngừa để tránh rắc rối hoặc khó khăn, đặc biệt trong những tình huống thử thách.
Take preventive measures to avoid trouble or difficulty, especially in challenging situations.
提前采取预防措施,避免麻烦或困难,尤其是在艰难的情况下。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep your head down" có nghĩa là giữ thái độ khiêm tốn hoặc tránh thu hút sự chú ý trong một tình huống cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên nhủ ai đó nên cẩn trọng và tập trung vào nhiệm vụ của mình để tránh rắc rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này có cùng cách sử dụng nhưng từ ngữ có thể có sắc thái khác nhau trong các tình huống cụ thể.
Cụm từ "keep your head down" có nghĩa là giữ thái độ khiêm tốn hoặc tránh thu hút sự chú ý trong một tình huống cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên nhủ ai đó nên cẩn trọng và tập trung vào nhiệm vụ của mình để tránh rắc rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này có cùng cách sử dụng nhưng từ ngữ có thể có sắc thái khác nhau trong các tình huống cụ thể.
