Bản dịch của từ Keep your head down trong tiếng Việt

Keep your head down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your head down(Phrase)

kˈip jˈɔɹ hˈɛd dˈaʊn
kˈip jˈɔɹ hˈɛd dˈaʊn
01

Tránh làm nổi bật bản thân, giữ vẻ trung lập hoặc không gây chú ý.

Avoid drawing attention to yourself; stay humble or low-key.

避免引人注意;保持低调或不显眼的状态。

Ví dụ
02

Tập trung vào công việc hoặc trách nhiệm của mình mà không để bị phân tâm.

Stay focused on your work or responsibilities without getting distracted.

专注于你的工作或责任,不被外界干扰。

Ví dụ
03

Làm các biện pháp phòng ngừa để tránh rắc rối hoặc khó khăn, đặc biệt trong những tình huống thử thách.

Take preventive measures to avoid trouble or difficulty, especially in challenging situations.

提前采取预防措施,避免麻烦或困难,尤其是在艰难的情况下。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh