Bản dịch của từ Key feature trong tiếng Việt

Key feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key feature(Noun)

kˈi fˈitʃɚ
kˈi fˈitʃɚ
01

Một đặc điểm nổi bật hoặc thiết yếu của một thứ gì đó.

A prominent or essential characteristic or aspect of something.

显著特征 - 事物中突出或本质的特点

Ví dụ
02

Một yếu tố quan trọng góp phần vào chất lượng hoặc hiệu quả tổng thể của một thứ gì đó.

An important element that significantly contributes to the overall quality or effectiveness of something.

关键特征 - 对整体质量或效果有重要贡献的要素

Ví dụ
03

Một tính năng nổi bật như là rất quan trọng hoặc thiết yếu trong một bối cảnh cụ thể.

A feature that stands out as highly significant or critical in a specific context.

关键特征 - 在特定背景下,尤为显著或至关重要的特点

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh