Bản dịch của từ Key section trong tiếng Việt

Key section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key section(Noun)

kˈiː sˈɛkʃən
ˈki ˈsɛkʃən
01

Một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị đảm nhiệm một chức năng cụ thể

A part of a machine or equipment that serves a specific function.

机械或设备的某个部分执行着特定的功能。

Ví dụ
02

Một phần riêng biệt hoặc phân đoạn của một tổng thể lớn hơn, đặc biệt trong một tài liệu hoặc cuốn sách

A separate part or segment of a larger whole, especially in a document or book.

(尤指在文件或书籍中)较大部分中的一个明确部分或分支

Ví dụ
03

Một phân đoạn hoặc khu vực trong phạm vi rộng hơn, thường đề cập đến những phần quan trọng hoặc then chốt.

A segment or area within a larger context or system, often highlighting the key or most important parts.

这是指在更大背景或系统中的某一段或区域,通常代表重要或关键的部分。

Ví dụ