Bản dịch của từ Knock, knock! trong tiếng Việt

Knock, knock!

Noun [U/C] Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knock, knock!(Noun)

nˈɑk , !
nˈɑk , !
01

Hành động hoặc âm thanh khi gõ mạnh vào một vật, thường là gõ vào cửa tạo ra tiếng to để thu hút sự chú ý.

The action or sound of hitting something especially a door with a strong loud noise.

敲门声或敲打的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knock, knock!(Phrase)

nˈɑk , !
nˈɑk , !
01

Cụm từ dùng khi gõ vào vật gỗ (hoặc nói “knock, knock!”) để xua đuổi điều xui, tránh lời nói có thể đem lại vận rủi — tương tự như hành động/niệm “chọc gỗ” để mong không gặp chuyện xấu.

Knock on wood used to avoid bad luck especially in the future.

敲木头以避邪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knock, knock!(Verb)

nˈɑk , !
nˈɑk , !
01

Đánh hoặc gõ mạnh vào một vật, thường là cửa, tạo ra tiếng động lớn (hành động gõ cửa mạnh).

To hit something especially a door with a strong loud noise.

敲打,特别是敲门发出响声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh