Bản dịch của từ Kratom trong tiếng Việt

Kratom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kratom(Noun)

krˈætəm
ˈkreɪtəm
01

Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Đông Nam Á, nổi tiếng với những chiếc lá có tác dụng tâm lý.

A tropical tree native to Southeast Asia known for its leaves that have psychoactive effects

Ví dụ
02

Lá cây kratom được nghiền nát thường được sử dụng vì tính chất kích thích và an thần.

The crushed leaves of the kratom tree often used for their stimulant and sedative properties

Ví dụ
03

Một chất được chiết xuất từ lá cây kratom, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và với mục đích giải trí.

A substance derived from the leaves of the kratom tree commonly used in herbal medicine and for recreational purposes

Ví dụ