Bản dịch của từ Lack of trong tiếng Việt

Lack of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of(Phrase)

lˈæk ˈɒf
ˈɫæk ˈɑf
01

Sự vắng mặt hoặc thiếu hụt của một số phẩm chất hoặc chất liệu.

An absence or deficiency of some quality or substance

Ví dụ
02

Trạng thái không có cái gì cần thiết, mong muốn hoặc có lợi.

The state of being without something necessary desirable or beneficial

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó một người hoặc cái gì đó thiếu một yêu cầu hoặc yếu tố.

A situation in which someone or something is missing a requirement or element

Ví dụ