Bản dịch của từ Lai trong tiếng Việt

Lai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lai(Noun)

lˈɑɪ
lei
01

Trong văn học thời trung cổ Bắc Âu, “lai” là một thể thơ kể chuyện mang tính trữ tình, thường viết bằng các cặp câu tám âm tiết, kể các câu chuyện phiêu lưu và lãng mạn. Các đoạn (khổ) trong lai thường không lặp lại; nội dung tập trung vào tình yêu, chuyến đi, và những sự kiện kỳ ảo.

(historical) A mostly North European medieval form of lyrical, narrative poem written in octosyllabic couplets that often deals with tales of adventure and romance, with stanzas that do not repeat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh