Bản dịch của từ Language mobility trong tiếng Việt
Language mobility
Noun

Language mobility (Noun)
lˈæŋɡwɪdʒ məʊbˈɪlɪti
ˈɫæŋɡwədʒ moʊˈbɪɫəti
Ví dụ
02
Hiện tượng người nói chuyển đổi giữa các ngôn ngữ trong một cộng đồng hoặc khu vực.
The phenomenon of speakers moving between languages within a community or region
Ví dụ
