Bản dịch của từ Large-scale project recognition trong tiếng Việt

Large-scale project recognition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large-scale project recognition(Noun)

lˈɑːdʒskeɪl prədʒˈɛkt rˌɛkəɡnˈɪʃən
ˈɫɑrdʒˈskeɪɫ ˈprɑdʒɛkt ˌrɛkəɡˈnɪʃən
01

Một dự án quan trọng hoặc quy mô lớn đòi hỏi nhiều tài nguyên hoặc nỗ lực đáng kể

A significant or extensive undertaking requiring substantial resources or effort

Ví dụ
02

Sự công nhận hoặc xác định một dự án có quy mô hoặc tác động đáng kể

The acknowledgment or identification of a project that is of considerable size or impact

Ví dụ
03

Một đánh giá chính thức hoặc không chính thức về một dự án bao gồm nhiều yếu tố hoặc người tham gia.

A formal or informal assessment of a project that encompasses many elements or participants

Ví dụ