Bản dịch của từ Laryngomalacia trong tiếng Việt
Laryngomalacia
Noun

Laryngomalacia (Noun)
lˌɛɹinmˈoʊɡəʃəpli
lˌɛɹinmˈoʊɡəʃəpli
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dị tật bẩm sinh lành tính dẫn đến sự sụp đổ của các cấu trúc thanh quản trong quá trình hít vào.
A benign congenital anomaly that results in the collapse of the laryngeal structures during inhalation.
Ví dụ
