Bản dịch của từ Laryngomalacia trong tiếng Việt

Laryngomalacia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laryngomalacia(Noun)

lˌɛɹinmˈoʊɡəʃəpli
lˌɛɹinmˈoʊɡəʃəpli
01

Tình trạng ở trẻ sơ sinh, đặc trưng bởi sự mềm hóa của tổ chức thanh quản, có thể gây tắc nghẽn đường thở và thở ồn ào.

This is a condition in newborns characterized by softening of the laryngeal tissues, which can lead to airway obstruction and noisy breathing.

这是新生儿的一种状态,特点是喉部软组织变软,可能引发呼吸道阻塞和喘鸣声。

Ví dụ
02

Nguyên nhân phổ biến nhất của tiếng rít ở trẻ sơ sinh, thường sẽ giảm đi khi trẻ lớn hơn.

The most common cause of noisy breathing in infants, which usually resolves on its own as they get older.

婴幼儿出现呼吸哮鸣最常见的原因,通常随着年龄增长会自行改善。

Ví dụ
03

Một dạng bất thường bẩm sinh lành tính khiến các cấu trúc thanh quản sụp xuống khi hít vào.

A benign congenital defect leads to the collapse of laryngeal structures during inhalation.

Ví dụ