Bản dịch của từ Lassie trong tiếng Việt

Lassie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lassie(Noun)

lˈæsi
ˈɫæsi
01

Một cách gọi âu yếm thường được sử dụng trong tiếng Anh Scotland

A term of endearment often used in Scottish English

Ví dụ
02

Tên của một chú chó Rough Collie hư cấu, là nhân vật chính trong một loạt sách và phim.

The name of a fictional Rough Collie dog that is the main character in a series of books and films

Ví dụ
03

Chó cái, đặc biệt là chó chăn cừu

A female dog especially a sheepdog

Ví dụ