Bản dịch của từ Lassie trong tiếng Việt
Lassie
Noun [U/C]

Lassie(Noun)
lˈæsi
ˈɫæsi
01
Một cách gọi âu yếm thường được sử dụng trong tiếng Anh Scotland
A term of endearment often used in Scottish English
Ví dụ
Ví dụ
03
Chó cái, đặc biệt là chó chăn cừu
A female dog especially a sheepdog
Ví dụ
