Bản dịch của từ Last look trong tiếng Việt

Last look

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last look(Noun)

lˈɑːst lˈʊk
ˈɫæst ˈɫʊk
01

Một cái nhìn hoặc kiểm tra cuối cùng trước khi rời đi hoặc kết thúc một việc gì đó

A final glance or examination before leaving or concluding something

Ví dụ
02

Một cái nhìn chằm chằm hoặc ánh mắt dữ dội thường thể hiện một cảm xúc cụ thể như không thích tức giận hoặc buồn bã

An intense stare or gaze typically expressing a particular emotion such as dislike anger or sadness

Ví dụ