Bản dịch của từ Lateral rotation trong tiếng Việt

Lateral rotation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lateral rotation(Noun)

lˈætərəl rəʊtˈeɪʃən
ˈɫætɝəɫ roʊˈteɪʃən
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong giải phẫu để mô tả các loại chuyển động cụ thể của khớp.

A term often used in anatomy to describe specific types of motion of joints

Ví dụ
02

Một chuyển động trong đó một chi hoặc bộ phận cơ thể quay ra khỏi trung tâm.

A movement in which a limb or body part turns away from the center

Ví dụ
03

Hành động xoay ra xa đường giữa của cơ thể

The act of rotating away from the midline of the body

Ví dụ