Bản dịch của từ Lauraceous trong tiếng Việt

Lauraceous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lauraceous(Adjective)

lɑɹˈeɪʃəs
lɑɹˈeɪʃəs
01

Thuộc họ Long não (Lauraceae); giống hoặc thuộc về các cây bụi và cây gỗ trong họ Lauraceae, thường có vỏ và lá thơm (ví dụ: nguyệt quế, quế, long não, sassafras).

Botany Belonging to or resembling a natural order Lauraceae of trees and shrubs having aromatic bark and foliage and including laurel sassafras cinnamon true camphor etc.

属于樟科的植物,常有芳香的树皮和叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh