Bản dịch của từ Lavish start trong tiếng Việt
Lavish start
Adjective Verb

Lavish start(Adjective)
lˈævɪʃ stˈɑːt
ˈɫævɪʃ ˈstɑrt
01
Đặc trưng bởi sự phung phí hoặc thái quá
Characterized by extravagance or excess
Ví dụ
03
Phong phú, cầu kỳ hoặc sang trọng
Sumptuously rich elaborate or luxurious
Ví dụ
Lavish start(Verb)
lˈævɪʃ stˈɑːt
ˈɫævɪʃ ˈstɑrt
01
Phong phú và xa hoa, tráng lệ.
To bestow something in generous or extravagant quantities
Ví dụ
03
Được đặc trưng bởi sự phô trương hoặc quá mức
To give or spend freely or extravagantly
Ví dụ
