Bản dịch của từ Law of the instrument trong tiếng Việt
Law of the instrument

Law of the instrument(Noun)
Sự thiên lệch trong giải quyết vấn đề, khi người ta có xu hướng dựa vào một phương pháp hay công cụ quen thuộc bất kể nó có phù hợp hay không với tình huống.
One common problem-solving tendency is when people rely heavily on familiar tools or methods regardless of whether they are suitable for the situation.
在解决问题时存在一种偏见,即倾向于依赖熟悉的工具或方法,无论其是否适合当前的情境。
Một khái niệm thường được diễn đạt là 'Nếu bạn chỉ có một cái búa, mọi thứ trông đều giống như cái đinh.'
There's a saying that goes, 'If the only tool you have is a hammer, everything looks like a nail.'
有时候人们会说,‘如果你手里的工具只有一把锤子,那么所有问题在你眼中都像钉子一样。’
Thuật ngữ này được dùng trong tâm lý học và lý thuyết ra quyết định để minh họa những lệch lạc trong tư duy.
One term used in psychology and decision-making theory to illustrate cognitive biases.
在心理学和决策理论中常用的一个术语,用来说明认知偏差。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Law of the instrument", hay còn gọi là "cognitive bias", là một hiện tượng tâm lý trong đó người sử dụng có xu hướng áp dụng một công cụ quen thuộc để giải quyết vấn đề, mà không xem xét liệu công cụ đó có phù hợp hay không. Khái niệm này được phát triển từ câu nói nổi tiếng của nhà tâm lý học Abraham Maslow: "Nếu bạn chỉ có một cái búa, mọi vấn đề đều giống như một cái đinh". Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ, nhưng có thể thấy sự chú trọng khác nhau trong các bối cảnh sử dụng.
"Law of the instrument", hay còn gọi là "cognitive bias", là một hiện tượng tâm lý trong đó người sử dụng có xu hướng áp dụng một công cụ quen thuộc để giải quyết vấn đề, mà không xem xét liệu công cụ đó có phù hợp hay không. Khái niệm này được phát triển từ câu nói nổi tiếng của nhà tâm lý học Abraham Maslow: "Nếu bạn chỉ có một cái búa, mọi vấn đề đều giống như một cái đinh". Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ, nhưng có thể thấy sự chú trọng khác nhau trong các bối cảnh sử dụng.
