Bản dịch của từ Lay flat trong tiếng Việt

Lay flat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay flat(Verb)

lˈeɪ flˈæt
ˈɫeɪ ˈfɫæt
01

Buộc ai đó phải nằm xuống, đặc biệt là để trừng phạt hoặc do bị thương

To force someone to lie down flat especially as a punishment or as a result of injury

Ví dụ
02

Trải đều thứ gì đó trên một bề mặt

To spread something out evenly over a surface

Ví dụ
03

Đặt một cái gì đó sao cho nó hoàn toàn bằng phẳng và nằm ngang

To place something so that it is completely level and horizontal

Ví dụ