Bản dịch của từ Lazy susan trong tiếng Việt

Lazy susan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazy susan(Noun)

lˈeɪzi sˈuzn
leɪzisˈuzn
01

Một chiếc khay quay hoặc bàn xoay dùng để phục vụ thức ăn.

A revolving tray or turntable is used to serve food.

转盘或旋转托盘用来盛放食物。

Ví dụ
02

Một hình thức sắp xếp mà mọi người có thể tiếp cận nguồn lực hoặc thức ăn một cách công bằng, thường là tại một bàn ăn.

An arrangement where individuals can have equal access to resources or food, often at the dinner table.

这是一种安排,确保每个人都能平等获取资源或食物,通常是在用餐时。

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho một tình huống nơi cơ hội luôn mở ra theo vòng tròn.

A metaphor for a situation where opportunities are generated in a cyclical manner.

这是比喻一种循环创造机遇的情形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh