Bản dịch của từ Leaf spring trong tiếng Việt

Leaf spring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaf spring(Noun)

lˈiːf sprˈɪŋ
ˈɫif ˈɛsˈprɪŋ
01

Một dải hoặc tấm kim loại linh hoạt được sử dụng để nâng đỡ hoặc hấp thụ chấn động.

A flexible strip or plate of metal used to provide support or to absorb shock

Ví dụ
02

Một loại lò xo gồm nhiều lớp kim loại được sử dụng để treo trong các phương tiện giao thông.

A type of spring consisting of a number of layers or leaves of metal used for suspension in vehicles

Ví dụ
03

Một bộ phận trong hệ thống treo của ô tô

A component in the suspension system of an automobile

Ví dụ