Bản dịch của từ Lean body mass trong tiếng Việt

Lean body mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lean body mass(Noun)

lˈiːn bˈɒdi mˈæs
ˈɫin ˈboʊdi ˈmæs
01

Khối lượng cơ trong cơ thể người không phải là mỡ, cho thấy một thân hình săn chắc hơn.

The amount of weight in a person that is not fat indicating a more toning physique

Ví dụ
02

Một chỉ số thường được sử dụng trong y tế và thể hình để xác định mật độ và thành phần cơ bắp.

A measure used often in health and fitness to determine muscle density and composition

Ví dụ
03

Khối lượng tổng của cơ thể trừ đi khối lượng mỡ, bao gồm cơ bắp, xương và các cơ quan.

The total mass of the body minus the fat mass which includes muscles bones and organs

Ví dụ