Bản dịch của từ Lease uncertainty trong tiếng Việt

Lease uncertainty

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lease uncertainty(Noun)

lˈiːz ˌʌnsətˈeɪnti
ˈɫis ˌənˈsɝtənti
01

Một hợp đồng cho phép sử dụng hoặc chiếm hữu tài sản trong một khoảng thời gian xác định, đổi lại một khoản tiền thuê xác định.

A contract granting use or occupation of property during a specified period in exchange for a specified rent

Ví dụ
02

Hành động cho thuê tài sản

The act of leasing property

Ví dụ

Lease uncertainty(Noun Uncountable)

lˈiːz ˌʌnsətˈeɪnti
ˈɫis ˌənˈsɝtənti
01

Một hợp đồng cho phép sử dụng hoặc chiếm hữu tài sản trong một khoảng thời gian xác định, đổi lại một khoản tiền thuê cố định.

Uncertainty is a situation where something is not known or definite

Ví dụ
02

Việc cho thuê tài sản

The quality of being uncertain

Ví dụ