Bản dịch của từ Led strip lights trong tiếng Việt

Led strip lights

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Led strip lights(Phrase)

lˈeɪd strˈɪp lˈaɪts
ˈɫeɪd ˈstrɪp ˈɫaɪts
01

Giải pháp chiếu sáng có thể cắt theo nhiều chiều dài khác nhau để phù hợp với nhiều ứng dụng, thường được sử dụng trong thiết kế nội thất.

A lighting solution can be cut into different lengths for various applications, often used in interior design.

一种可以根据不同用途裁剪成不同长度的照明解决方案,常用于室内设计中。

Ví dụ
02

Bảng mạch linh hoạt được lắp ráp đèn LED và thường dùng để trang trí chiếu sáng

A flexible circuit board equipped with LED lights is used for decorative lighting.

一块柔性电路板配备了发光的LED灯,用于装饰照明。

Ví dụ
03

Một loại đèn nổi tiếng về tiết kiệm năng lượng và chiếu sáng muc sắc, thường dùng để tạo điểm nhấn trang trí

This is a popular type of lighting known for its energy efficiency and vibrant colors, often used to create focal points.

这是一种以能效和色彩亮丽著称的照明灯,常被用来营造焦点效果。

Ví dụ