Bản dịch của từ Legal status trong tiếng Việt

Legal status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal status(Noun)

lˈiɡəl stˈætəs
lˈiɡəl stˈætəs
01

Việc công nhận chính thức các quyền và trách nhiệm của cá nhân theo pháp luật.

Official recognition of an individual's rights and responsibilities under the law.

正式承认个人在法律面前的权利与责任。

Ví dụ
02

Việc phân loại hoặc xếp hạng một thực thể theo pháp luật, chẳng hạn như công dân, cư dân hoặc người không có giấy tờ hợp lệ.

Classify or categorize an entity according to the law, such as a citizen, resident, or undocumented individual.

对实体进行分类,例如按法定身份区分公民、居民或无证件者。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc điều kiện quy định khả năng pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức trong phạm vi quyền tài phán.

The status or condition that dictates an individual's or entity's legal capacity to act within a jurisdiction.

这是关于影响个人或实体在某一司法管辖区内行使权利的法律能力的状态或条件。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh