Bản dịch của từ Legging trong tiếng Việt

Legging

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legging(Noun)

lˈɛgɪŋ
lˈɛgɪŋ
01

Một loại bảo vệ (vật che/bao) thường làm bằng da, mặc che từ đầu gối xuống tới cổ chân.

A covering usually of leather worn from knee to ankle.

从膝盖到脚踝的皮革覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ống quần — phần hình ống che chân của một chiếc quần (một bên chân của quần).

One of the legs of a pair of trousers.

裤子的一条腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “legging” chỉ hành động đặt liên tiếp nhiều lệnh (ít nhất ba lệnh) mua hoặc bán vào thị trường chứng khoán theo từng bước, thường nhằm tận dụng biến động giá khi giá di chuyển dần theo hướng mong muốn.

The process of putting a series of three or more options strikes into the stock market.

在股市中连续下单的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Legging (Noun)

SingularPlural

Legging

Leggings

Legging(Verb)

lˈɛgɪŋ
lˈɛgɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “leg” trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động đi bằng chân, di chuyển bằng chân hoặc gắn chân (tùy ngữ cảnh). Tuy nhiên, “leg” là động từ ít dùng; thường gặp hơn ở dạng miêu tả việc đi bộ, di chuyển hoặc lắp chân (ví dụ: “to leg it” = chạy trốn).

Present participle and gerund of leg.

用腿走或移动的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ