Bản dịch của từ Leon trong tiếng Việt
Leon
Noun [U/C]

Leon(Noun)
lˈiːɒn
ˈɫiən
01
Một điểm tham chiếu đến chòm sao ở bán cầu Bắc tượng trưng cho một con sư tử
An image of a constellation in the Northern Hemisphere, representing the figure of a lion.
指北半球的一个代表狮子的星座
Ví dụ
Ví dụ
