Bản dịch của từ Less fortunate upbringing trong tiếng Việt

Less fortunate upbringing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less fortunate upbringing(Phrase)

lˈɛs fˈɔːtʃuːnˌeɪt ˈʌpbrɪŋɪŋ
ˈɫɛs ˈfɔrtʃəˌneɪt ˈəpˌbrɪŋɪŋ
01

Một môi trường thiếu thốn những tiện nghi hoặc nhu cầu thiết yếu góp phần vào sự phát triển bình thường.

An environment that lacks the usual comforts or necessities that contribute to a normal development

一个缺乏基本设施和需求的环境可能会影响其正常发展。

Ví dụ
02

Một bối cảnh thiếu thốn về nguồn lực tài chính hoặc xã hội.

A background characterized by a lack of financial or social resources

缺乏财力或社会资源的环境。

Ví dụ
03

Một thời thơ ấu hoặc những năm đầu đời lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó hoặc thiệt thòi.

A childhood or early life spent in conditions of poverty or disadvantage

童年或早年的岁月,通常是在贫困或处境艰难的环境中成长起来的时期。

Ví dụ