Bản dịch của từ Let on trong tiếng Việt

Let on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let on(Verb)

lˈɛt ˈɑn
lˈɛt ˈɑn
01

Trong ngữ cảnh này, “let on” có nghĩa là cho biết, tiết lộ hoặc để lộ thông tin. Câu mẫu “I’ll deliver the goods — let me see the money” nghĩa là “Tôi sẽ giao hàng — để tôi thấy tiền trước”, tức là yêu cầu được xem tiền (hoặc xác nhận thanh toán) trước khi thực hiện hành động. Vì vậy “let on” ở đây mang ý “cho thấy”, “để xem” hoặc “cho phép xem”.

Of a proposition implying a future event that must take place before the negation of the proposition as Ill deliver the goods let me see the money.

Ví dụ

Let on(Phrase)

lˈɛt ˈɑn
lˈɛt ˈɑn
01

Cho phép ai làm điều gì; để ai được thực hiện hoặc biết về một việc.

Allow someone to do something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh