Bản dịch của từ Levitate trong tiếng Việt
Levitate
Verb

Levitate(Verb)
lˈɛvɪtˌeɪt
ˈɫɛvəˌteɪt
01
Nâng cao hoặc thăng tiến, đặc biệt theo cách siêu nhiên hoặc bay bổng.
To lift or elevate especially in a way that is supernatural or soaring
Ví dụ
Ví dụ
03
Bị treo lơ lửng trên không mà không có bất kỳ sự hỗ trợ cơ khí nào.
To be suspended in the air without any mechanical support
Ví dụ
