Bản dịch của từ Levitate trong tiếng Việt

Levitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levitate(Verb)

lˈɛvɪtˌeɪt
ˈɫɛvəˌteɪt
01

Nâng cao hoặc thăng tiến, đặc biệt theo cách siêu nhiên hoặc bay bổng.

To lift or elevate especially in a way that is supernatural or soaring

Ví dụ
02

Nâng lên hoặc khiến thứ gì đó nổi lên và lơ lửng trong không khí, thường là bằng cách sử dụng những sức mạnh kỳ diệu được cho là có thật.

To rise or cause to rise and hover in the air typically by means of supposed magical powers

Ví dụ
03

Bị treo lơ lửng trên không mà không có bất kỳ sự hỗ trợ cơ khí nào.

To be suspended in the air without any mechanical support

Ví dụ