Bản dịch của từ Liberation day trong tiếng Việt

Liberation day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberation day(Phrase)

lˌɪbərˈeɪʃən dˈeɪ
ˌɫɪbɝˈeɪʃən ˈdeɪ
01

Thường bao gồm các sự kiện kỷ niệm và buổi lễ công khai.

Often involves commemorative events and public ceremonies

Ví dụ
02

Được công nhận một cách cụ thể ở một số quốc gia để đánh dấu một sự kiện lịch sử quan trọng.

Specifically recognized in certain countries to mark a significant historical event

Ví dụ
03

Một ngày lễ kỷ niệm sự giải phóng khỏi áp bức hoặc sự kiểm soát từ nước ngoài

A holiday celebrating the liberation from oppression or foreign control

Ví dụ