Bản dịch của từ License fee trong tiếng Việt
License fee
Noun [U/C]

License fee(Noun)
lˈaɪsəns fˈiː
ˈɫɪsəns ˈfi
01
Một khoản phí được trả để xin phép tham gia vào một hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể.
A fee paid for permission to engage in a particular activity or service
Ví dụ
02
Một yêu cầu tài chính để có được giấy phép cho các hoạt động hoặc hoạt động kinh doanh.
A financial requirement to obtain a license for business operations or activities
Ví dụ
