Bản dịch của từ Life cycle cost trong tiếng Việt
Life cycle cost
Noun [U/C]

Life cycle cost (Noun)
lˈaɪf sˈaɪkəl kˈɑst
lˈaɪf sˈaɪkəl kˈɑst
01
Tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời của một tài sản, bao gồm chi phí mua sắm, vận hành, bảo trì và loại bỏ.
The total cost of ownership over the life of an asset, including acquisition, operation, maintenance, and disposal costs.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp được sử dụng trong quản lý kinh doanh và dự án để đánh giá tính khả thi kinh tế lâu dài của một dự án hoặc khoản đầu tư.
A method used in business and project management to assess the long-term economic feasibility of a project or investment.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Life cycle cost
Không có idiom phù hợp