Bản dịch của từ Limited family units trong tiếng Việt

Limited family units

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited family units(Noun)

lˈɪmɪtɪd fˈæmɪli jˈuːnɪts
ˈɫɪmətɪd ˈfæməɫi ˈjunɪts
01

Một nhóm cha mẹ và con cái được xem như là một đơn vị xã hội cơ bản.

A set of parents and their children regarded as a basic social unit

Ví dụ
02

Một nhóm nhỏ những người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, sống chung với nhau như một gia đình.

A small group of individuals related by blood marriage or adoption living together as a unit

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân có chung tổ tiên hoặc di sản

A group of individuals who share a common ancestor or heritage

Ví dụ