ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Limited family units
Một nhóm cha mẹ và con cái được xem như là một đơn vị xã hội cơ bản.
A set of parents and their children regarded as a basic social unit
Một nhóm nhỏ những người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, sống chung với nhau như một gia đình.
A small group of individuals related by blood marriage or adoption living together as a unit
Một nhóm cá nhân có chung tổ tiên hoặc di sản
A group of individuals who share a common ancestor or heritage