Bản dịch của từ Limiting behavior trong tiếng Việt

Limiting behavior

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limiting behavior(Phrase)

lˈɪmɪtɪŋ bɪhˈeɪvjɐ
ˈɫɪmətɪŋ bɪˈheɪvjɝ
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong toán học và khoa học để mô tả hành vi của một hàm hoặc dãy số khi tiến gần đến một giá trị cụ thể hoặc vô cực.

A term used in mathematics and science to describe the behavior of a function or series as it approaches a specific value or infinity

Ví dụ
02

Đề cập đến các hành động hoặc phản ứng của một cá nhân hoặc một hệ thống trong những điều kiện nhất định.

Refers to the actions or reactions of an individual or system within certain constraints

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, nó có thể mô tả các kiểu hành vi mà các cá nhân thể hiện, điều này hạn chế tiềm năng của họ.

In psychology it can describe the patterns of behavior that individuals exhibit that restrict their potential

Ví dụ