ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Liquid fed
Trạng thái của vật chất nằm giữa rắn và khí, thường được nhận diện qua khả năng tiếp nhận hình dạng của bình chứa.
A state of matter between solid and gas generally identifiable by its capacity to take the shape of its container
Trong tài chính, tài sản thanh khoản là tài sản có thể nhanh chóng được chuyển đổi thành tiền mặt.
In finance a liquid asset is an asset that can quickly be converted into cash
Một chất lỏng chảy tự do và không có hình dạng cố định.
A substance that flows freely and has no fixed shape a liquid