Bản dịch của từ Liquid fed trong tiếng Việt

Liquid fed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid fed(Noun)

lˈɪkwɪd fˈɛd
ˈɫɪkwɪd ˈfɛd
01

Trạng thái của vật chất nằm giữa rắn và khí, thường được nhận diện qua khả năng tiếp nhận hình dạng của bình chứa.

A state of matter between solid and gas generally identifiable by its capacity to take the shape of its container

Ví dụ
02

Trong tài chính, tài sản thanh khoản là tài sản có thể nhanh chóng được chuyển đổi thành tiền mặt.

In finance a liquid asset is an asset that can quickly be converted into cash

Ví dụ
03

Một chất lỏng chảy tự do và không có hình dạng cố định.

A substance that flows freely and has no fixed shape a liquid

Ví dụ