Bản dịch của từ Listen to music trong tiếng Việt
Listen to music
Phrase

Listen to music(Phrase)
lˈɪsən tˈuː mjˈuːzɪk
ˈɫɪsən ˈtoʊ ˈmjuzɪk
01
Thưởng thức âm nhạc như một hình thức giải trí hoặc thư giãn.
To enjoy music as a form of entertainment or relaxation
Ví dụ
02
Trải nghiệm âm thanh âm nhạc bằng cách sử dụng giác quan thính giác.
To experience musical sounds by using ones sense of hearing
Ví dụ
