Bản dịch của từ Living costs trong tiếng Việt

Living costs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living costs(Phrase)

lˈaɪvɪŋ kˈɒsts
ˈɫaɪvɪŋ ˈkɔsts
01

Các yêu cầu tài chính tổng thể để duy trì cuộc sống hàng ngày

The overall financial requirements to sustain daily life

Ví dụ
02

Số tiền mà một người cần chi tiêu để sống, bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm và các nhu cầu thiết yếu khác.

The money that a person needs to spend to live including rent food and other necessities

Ví dụ
03

Chi phí liên quan đến việc duy trì một mức sống cơ bản

Expenses related to maintaining a basic standard of living

Ví dụ