Bản dịch của từ Living costs trong tiếng Việt
Living costs
Phrase

Living costs(Phrase)
lˈaɪvɪŋ kˈɒsts
ˈɫaɪvɪŋ ˈkɔsts
Ví dụ
Ví dụ
03
Chi phí liên quan đến việc duy trì một mức sống cơ bản
Expenses related to maintaining a basic standard of living
Ví dụ
