loaves
VerbNoun Countable
loaves (Verb)
/loʊvz/
/loʊvz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ "loaf", nghĩa là dành thời gian một cách lông bông, lười biếng hoặc không làm việc gì có ích; la cà, nhàn nhã không mục đích.
Ví dụ
Cô ấy lười biếng suốt ngày thay vì học cho IELTS.She loaves around all day instead of studying for IELTS.
Anh ấy không lười biếng trong thời gian chuẩn bị cho IELTS.He doesn't loaf during the IELTS preparation period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
loaves (Noun Countable)
/lˈoʊvz/
/lˈoʊvz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “loaf”: một ổ bánh mì hoặc một khối bột nướng thành một miếng nguyên, thường dùng để chỉ nhiều ổ bánh mì.
Ví dụ
Cô ấy đã mua hai ổ bánh mì cho bữa tiệc.She bought two loaves of bread for the party.
Anh ấy không đủ tiền để mua thêm ổ bánh nữa.He didn't have enough money to buy more loaves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loaves" là dạng số nhiều của danh từ "loaf", chỉ những ổ bánh hoặc bánh mì có hình dạng dài hoặc tròn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương đương. Tuy nhiên, một điểm khác biệt nhỏ là ở cách sử dụng từ "sliced loaf" trong tiếng Anh Mỹ để chỉ bánh mì đã được cắt sẵn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "sliced bread" một cách thông dụng hơn, liên quan đến các loại bánh mì phổ biến khác.