Bản dịch của từ Local hazard trong tiếng Việt
Local hazard
Noun [U/C]

Local hazard(Noun)
lˈəʊkəl hˈæzəd
ˈɫoʊkəɫ ˈhæzɝd
Ví dụ
02
Tình huống hoặc yếu tố tại một khu vực cụ thể làm tăng khả năng xảy ra thiệt hại hoặc nguy hiểm
A situation or factor within a specific area that increases the likelihood of damage or danger.
某地特有的情况或因素,提升了发生损害或危险的可能性
Ví dụ
03
Một điều kiện hoặc rủi ro về môi trường có thể đe dọa sự an toàn của khu vực
An environmental condition or hazard that could threaten local safety.
威胁当地安全的环境因素或风险
Ví dụ
