Bản dịch của từ Local hazard trong tiếng Việt

Local hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local hazard(Noun)

lˈəʊkəl hˈæzəd
ˈɫoʊkəɫ ˈhæzɝd
01

Nguồn gốc tiềm ẩn của nguy hiểm hoặc tác dụng phụ xuất hiện trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể

A potential threat that could cause harm or have a negative impact exists within a specific area or community.

某个特定区域或社区存在一种潜在的风险源,可能会带来损害或负面影响。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc yếu tố trong một khu vực cụ thể làm tăng khả năng xảy ra tổn thất hoặc nguy hiểm

A situation or factor in a specific area that increases the likelihood of damage or danger.

某个地区的特定情况或因素增加了发生损害或危险的可能性。

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc rủi ro về môi trường gây đe dọa đến an toàn địa phương

An environmental hazard or threat can jeopardize local safety.

一个环境条件或潜在的危害可能威胁到当地安全。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa