Anh - Việt

Bản dịch của từ Lockers trong tiếng Việt

lockers

Noun

lockers (Noun)

/lˈɒkəz/
/ˈɫɑkɝz/
AI

Nghĩa 01 · Một món đồ nội thất bao gồm một cái tủ có cửa có khóa, thường thấy ở trường học hoặc phòng tập thể dục.

Một món đồ nội thất bao gồm một cái tủ có cửa có khóa, thường thấy ở trường học hoặc phòng tập thể dục.

A piece of furniture consisting of a cupboard with a lockable door typically found in schools or gyms

Ví dụ
Năm 2024, Trường Lincoln bổ sung tủ khóa để hỗ trợ học sinh từ các cộng đồng đa dạng.In 2024, Lincoln High added lockers to support students from diverse communities.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy phòng tập công cộng của Maya không có tủ khóa, làm hạn chế giao tiếp xã hội.Our survey found no lockers at Maya's public gym, limiting social interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một hệ thống lưu trữ trong đó các vật phẩm có thể được bảo vệ sau một cánh cửa khóa.

Một hệ thống lưu trữ trong đó các vật phẩm có thể được bảo vệ sau một cánh cửa khóa.

A storage system in which items can be secured behind a lockable door

Ví dụ
Học sinh để sách trong tủ khóa trong giờ học.Students keep their books in lockers during school hours.
Hiện nay không phải thư viện công cộng nào cũng có tủ khóa.Lockers are not available in all public libraries now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một ngăn hoặc không gian khép kín có khóa được sử dụng để lưu giữ đồ đạc cá nhân.

Một ngăn hoặc không gian khép kín có khóa được sử dụng để lưu giữ đồ đạc cá nhân.

A compartment or enclosed space with a lock used for storing personal belongings

Ví dụ
Học sinh để sách trong tủ khóa tại trường Trung học Lincoln.Students put books in lockers at Lincoln High School.
Không có tủ khóa nào trong trung tâm cộng đồng nhỏ.There are no lockers available in the small community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh