locus
locus (Noun)
Nghĩa 01
Một vị trí hoặc nơi cụ thể nơi một sự việc xảy ra hoặc một vật được đặt/thuộc về.
A particular position or place where something occurs or is situated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tập hợp các điểm tạo thành một đường cong hoặc hình khác, sao cho mọi điểm đều thỏa mãn một phương trình hoặc một điều kiện toán học (ví dụ đường thẳng, đường tròn, quỹ đạo do một điểm/đường/mặt di chuyển theo quy tắc xác định).
A curve or other figure formed by all the points satisfying a particular equation of the relation between coordinates, or by a point, line, or surface moving according to mathematically defined conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của locus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
locus | loci |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "locus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "nơi" hoặc "địa điểm". Trong các lĩnh vực như toán học và sinh học, "locus" được sử dụng để chỉ một tập hợp điểm hoặc vị trí đặc thù trong không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhau (/ˈloʊ.kəs/), nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, nhấn mạnh sự quan trọng của địa điểm trong phân tích.